armored vehicle

armored vehicle

A soldier drives an armored vehicle across a dusty training ground.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe bọc thép: "armored vehicle" chỉ một loại phương tiện được bảo vệ bởi các tấm giáp (armor plate), thường được sử dụng trong quân sự hoặc các nhiệm vụ đặc biệt để chống lại đạn dược, mảnh vỡ các mối đe dọa khác. Lớp giáp này có thể được làm từ thép, gốm, hoặc vật liệu tổng hợp.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai nhiều xe bọc thép để bảo vệ đoàn xe.)
  • (Một xe bọc thép có thể chịu được hỏa lực súng vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightly armored vehicle": xe bọc thép hạng nhẹ, lớp giáp mỏng hơn, thường dùng cho trinh sát hoặc vận chuyển.
    • The reconnaissance unit uses lightly armored vehicles for speed. (Đơn vị trinh sát sử dụng xe bọc thép hạng nhẹ để đạt tốc độ cao.)
  • "heavily armored vehicle": xe bọc thép hạng nặng, lớp giáp dày, thường xe tăng hoặc xe chiến đấu bộ binh.
    • Heavily armored vehicles are essential for frontline assaults. (Xe bọc thép hạng nặng thiết yếu cho các cuộc tấn công tiền tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Armored personnel carrier (APC): xe bọc thép chở quân.
    • The APC is a type of armored vehicle designed to transport soldiers. (APC một loại xe bọc thép được thiết kế để chở binh lính.)
  • Armored car: xe bọc thép (thường nhỏ hơn, dùng cho mục đích an ninh hoặc vận chuyển tiền).
    • The bank uses an armored car to transport cash. (Ngân hàng sử dụng xe bọc thép để vận chuyển tiền mặt.)
  • Armored fighting vehicle (AFV): xe chiến đấu bọc thép.
    • An AFV is an armored vehicle equipped with weapons. (AFV một xe bọc thép được trang bị khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored car: xe bọc thép (thường dùng trong ngữ cảnh dân sự hoặc an ninh).
  • Tank: xe tăng (một loại xe bọc thép hạng nặng khí).
  • Military vehicle: phương tiện quân sự (rộng hơn, có thể không bọc thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "armored vehicle", nhưng từ "armor" có thể kết hợp với động từ:
    • To armor up: trang bị giáp.
      • The soldiers armored up their vehicle before the mission. (Các binh sĩ đã trang bị giáp cho xe của họ trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ride in an armored vehicle": đi xe bọc thép, thường ám chỉ sự an toàn hoặc quyền lực.
    • The president always rides in an armored vehicle for security. (Tổng thống luôn đi xe bọc thép lý do an ninh.)